變讀 biến độc Hán Việt: biến độc Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 讀 (độc)Hán Việtbiến độcCấu tạo變 + 讀 · biến + độc nghĩa thành phần: biến + độc Nghĩa EngCihui 變讀 biàndú* n. <lg.> tone sandhi