变质剂

biàn zhì jìbiến chất tề

Hán Việt: biến chất tề · Pinyin: biàn zhì jì

Tổng quan

làm thay đổi, làm biến đổi, (y học) thuốc làm thay đổi sự dinh dưỡng, phép điều trị làm thay đổi sự dinh dưỡng

Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất biến đổi
  • Google Alex v6 chất biến tính
  • Tần suất từ làm thay đổi, làm biến đổi, (y học) thuốc làm thay đổi sự dinh dưỡng, phép điều trị làm thay đổi sự dinh dưỡng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alterative

Eng

  • Tần suất từ alterative

Đức

  • Handedict Modifikationsmittel

Từ liên quan

Gần nghĩa

变质岩 · 变质的 · 变质 · 变质作用 · 变质麻粒岩 · 变质相 · 变质石 · 質劑法