變質劑

biàn zhì jì biến chất tề

Hán Việt: biến chất tề · Pinyin: biàn zhì jì

Tổng quan

làm thay đổi, làm biến đổi, (y học) thuốc làm thay đổi sự dinh dưỡng, phép điều trị làm thay đổi sự dinh dưỡng

Cấu tạo: (biến) + (chất) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm thay đổi, làm biến đổi, (y học) thuốc làm thay đổi sự dinh dưỡng, phép điều trị làm thay đổi sự dinh dưỡng