變轉

biàn zhuǎn biến chuyển

Hán Việt: biến chuyển · Pinyin: biàn zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变更,转变; 指变声转调; 变换。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.变更,转变。 2.指变声转调。 3.变换。