變高 biàn gāo · biến cao Hán Việt: biến cao · Pinyin: biàn gāo Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 高 (cao)Pinyinbiàn gāoHán Việtbiến caoCấu tạo變 + 高 · biến + cao nghĩa thành phần: biến + cao