變黑 biàn hēi · biến hắc Hán Việt: biến hắc · Pinyin: biàn hēi Tổng quan bị sẫm màu Cấu tạo: 變 (biến) + 黑 (hắc)Pinyinbiàn hēiHán Việtbiến hắcCấu tạo變 + 黑 · biến + hắc nghĩa thành phần: biến + hắc Nghĩa ViệtCihui bị sẫm màuEngCC-CEDICT to darkenCihui to darken