敘會 xù huì · tự hội Hán Việt: tự hội · Pinyin: xù huì Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 會 (hội)Pinyinxù huìHán Việttự hộiCấu tạo敘 + 會 · tự + hội nghĩa thành phần: tự + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叙会"; 会面叙谈。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙会"。 2.会面叙谈。