敘功

xù gōng tự công

Hán Việt: tự công · Pinyin: xù gōng

Tổng quan

đánh giá thành tích

Cấu tạo: (tự) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh giá thành tích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"叙功"; 评议功勋的大小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙功"。 2.评议功勋的大小。

Eng

  • Cihui 敘功 ùgōng v.o. <wr.> assess and reward service