敘復 xù fù · tự phục Hán Việt: tự phục · Pinyin: xù fù Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 復 (phục)Pinyinxù fùHán Việttự phụcCấu tạo敘 + 復 · tự + phục nghĩa thành phần: tự + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 获罪降职之官按后来的劳绩恢复职位。Tân Hoa Tự Điển 1.获罪降职之官按后来的劳绩恢复职位。