敘獎 tự tưởng Hán Việt: tự tưởng Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 獎 (tưởng)Hán Việttự tưởngCấu tạo敘 + 獎 · tự + tưởng nghĩa thành phần: tự + tưởng Nghĩa EngCihui 敘獎 ùjiǎng v. <wr.> determine prizes