敘常 xù cháng · tự thường Hán Việt: tự thường · Pinyin: xù cháng Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 常 (thường)Pinyinxù chángHán Việttự thườngCấu tạo敘 + 常 · tự + thường nghĩa thành phần: tự + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叙常"; 按年资晋用才能﹑政绩一般的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙常"。 2.按年资晋用才能﹑政绩一般的人。