敘心 xù xīn · tự tâm Hán Việt: tự tâm · Pinyin: xù xīn Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 心 (tâm)Pinyinxù xīnHán Việttự tâmCấu tạo敘 + 心 · tự + tâm nghĩa thành phần: tự + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叙心"; 抒怀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙心"。 2.抒怀。