敘悲

xù bēi tự bi

Hán Việt: tự bi · Pinyin: xù bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (bi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"叙悲"; 述说别离的悲伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙悲"。 2.述说别离的悲伤。