敘情

xù qíng tự tình

Hán Việt: tự tình · Pinyin: xù qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抒情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抒情。

Eng

  • Cihui 敘情 ùqíng v.o. bare one's heart (in conversation/writing/etc.)

ja

  • JMdict lyricism|description of one's feelings