敘意 xù yì · tự ý Hán Việt: tự ý · Pinyin: xù yì Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 意 (ý)Pinyinxù yìHán Việttự ýCấu tạo敘 + 意 · tự + ý nghĩa thành phần: tự + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表达心意。Tân Hoa Tự Điển 1.表达心意。