敘才 xù cái · tự tài Hán Việt: tự tài · Pinyin: xù cái Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 才 (tài)Pinyinxù cáiHán Việttự tàiCấu tạo敘 + 才 · tự + tài nghĩa thành phần: tự + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 量才铨叙;量才授官。Tân Hoa Tự Điển 1.量才铨叙;量才授官。