敘擢 xù zhuó · tự trạc Hán Việt: tự trạc · Pinyin: xù zhuó Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 擢 (trạc)Pinyinxù zhuóHán Việttự trạcCấu tạo敘 + 擢 · tự + trạc nghĩa thành phần: tự + trạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叙擢"; 任用提拔。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙擢"。 2.任用提拔。