敘效 xù xiào · tự hiệu Hán Việt: tự hiệu · Pinyin: xù xiào Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 效 (hiệu)Pinyinxù xiàoHán Việttự hiệuCấu tạo敘 + 效 · tự + hiệu nghĩa thành phần: tự + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叙效"; 犹叙功。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙效"。 2.犹叙功。