敘齋 xù zhāi · tự trai Hán Việt: tự trai · Pinyin: xù zhāi Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 齋 (trai)Pinyinxù zhāiHán Việttự traiCấu tạo敘 + 齋 · tự + trai nghĩa thành phần: tự + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叙斋"; 用斋,吃斋饭。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙斋"。 2.用斋,吃斋饭。