叙明
tự minh
Hán Việt: tự minh · Pinyin: xù míng
Tổng quan
giải thích chi tiết
說明。如:「敘明原因」。《海上花列傳》第四八回:「小雲心想不妥,踅近第一號帳檯向那先生拱手陪笑,敘明來意。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trình bày
- Google Alex v6 trình bày chi tiết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說明。如:「敘明原因」。《海上花列傳》第四八回:「小雲心想不妥,踅近第一號帳檯向那先生拱手陪笑,敘明來意。」
Eng
- Cihui detailed accounting