敘晤 tự ngộ Hán Việt: tự ngộ Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 晤 (ngộ)Hán Việttự ngộCấu tạo敘 + 晤 · tự + ngộ nghĩa thành phần: tự + ngộ Nghĩa EngCihui 敘晤 ùwù v. <wr.> chat