敘次

xù cì tự thứ

Hán Việt: tự thứ · Pinyin: xù cì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"叙次"; 按顺序; 谓安排次序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙次"。 2.按顺序。 3.谓安排次序。

Eng

  • Cihui 敘次 xùcì v.o. <wr.> arrange in order