敘款 xù kuǎn · tự khoản Hán Việt: tự khoản · Pinyin: xù kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 款 (khoản)Pinyinxù kuǎnHán Việttự khoảnCấu tạo敘 + 款 · tự + khoản nghĩa thành phần: tự + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叙款"; 诉说衷肠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙款"。 2.诉说衷肠。