敘用

xù yòng tự dụng

Hán Việt: tự dụng · Pinyin: xù yòng

Tổng quan

bổ nhiệm

Cấu tạo: (tự) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bổ nhiệm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"叙用"; 分等级进用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙用"。 2.分等级进用。

Eng

  • Cihui 敘用 ùyòng v. appoint; employ (officials)