敘禮 xù lǐ · tự lễ Hán Việt: tự lễ · Pinyin: xù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 禮 (lễ)Pinyinxù lǐHán Việttự lễCấu tạo敘 + 禮 · tự + lễ nghĩa thành phần: tự + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叙礼"; 谓以礼相见。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙礼"。 2.谓以礼相见。