敘離

xù lí tự li

Hán Việt: tự li · Pinyin: xù lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"叙离"; 犹叙别。叙述离别之情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙离"。 2.犹叙别。叙述离别之情。