敘話

xù huà tự thoại

Hán Việt: tự thoại · Pinyin: xù huà

Tổng quan

tự thoại

Cấu tạo: (tự) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự thoại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"叙话"; 答话;说话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙话"。 2.答话;说话。

Eng

  • Cihui 敘話 ùhuà v.o. chat