敘欽 xù qīn · tự khâm Hán Việt: tự khâm · Pinyin: xù qīn Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 欽 (khâm)Pinyinxù qīnHán Việttự khâmCấu tạo敘 + 欽 · tự + khâm nghĩa thành phần: tự + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叙钦"; 谓予以叙用和礼遇。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙钦"。 2.谓予以叙用和礼遇。