敘闊 xù kuò · tự khoát Hán Việt: tự khoát · Pinyin: xù kuò Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 闊 (khoát)Pinyinxù kuòHán Việttự khoátCấu tạo敘 + 闊 · tự + khoát nghĩa thành phần: tự + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叙阔"; 述说阔别之情。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙阔"。 2.述说阔别之情。