敘階

xù jiē tự giai

Hán Việt: tự giai · Pinyin: xù jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按资历或功绩提升官吏的品级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按资历或功绩提升官吏的品级。