敘降 xù jiàng · tự hàng Hán Việt: tự hàng · Pinyin: xù jiàng Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 降 (hàng)Pinyinxù jiàngHán Việttự hàngCấu tạo敘 + 降 · tự + hàng nghĩa thành phần: tự + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叙降"; 谓推测凶祸所降的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙降"。 2.谓推测凶祸所降的地方。