敘齒 xù chǐ · tự xỉ Hán Việt: tự xỉ · Pinyin: xù chǐ Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 齒 (xỉ)Pinyinxù chǐHán Việttự xỉCấu tạo敘 + 齒 · tự + xỉ nghĩa thành phần: tự + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"叙齿"; 按年龄的长幼而定席次。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叙齿"。 2.按年龄的长幼而定席次。