叚借 jiǎ jiè · giả tá Hán Việt: giả tá · Pinyin: jiǎ jiè Tổng quan Cấu tạo: 叚 (giả) + 借 (tá)Pinyinjiǎ jièHán Việtgiả táCấu tạo叚 + 借 · giả + tá nghĩa thành phần: giả + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹假借。Tân Hoa Tự Điển 1.犹假借。