叛兵 bạn binh Hán Việt: bạn binh Tổng quan Cấu tạo: 叛 (bạn) + 兵 (binh)Hán Việtbạn binhCấu tạo叛 + 兵 · bạn + binh nghĩa thành phần: bạn + binh Nghĩa EngCihui 叛兵 ànbīng n. mutinous soldiers M:²huǒ/¹qún