叛命 pàn mìng · bạn mệnh Hán Việt: bạn mệnh · Pinyin: pàn mìng Tổng quan Cấu tạo: 叛 (bạn) + 命 (mệnh)Pinyinpàn mìngHán Việtbạn mệnhCấu tạo叛 + 命 · bạn + mệnh nghĩa thành phần: bạn + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背叛王命。Tân Hoa Tự Điển 1.背叛王命。