叛嫌 bạn hiềm Hán Việt: bạn hiềm Tổng quan Cấu tạo: 叛 (bạn) + 嫌 (hiềm)Hán Việtbạn hiềmCấu tạo叛 + 嫌 · bạn + hiềm nghĩa thành phần: bạn + hiềm Nghĩa EngCihui 叛嫌 ànxián* n. <Cult. Rev.> person suspected of being a traitor