叛換

pàn huàn bạn hoán

Hán Việt: bạn hoán · Pinyin: pàn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"叛涣"; 凶暴跋扈; 指叛涣者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"叛涣"。 2.凶暴跋扈。 3.指叛涣者。