叛換 pàn huàn · bạn hoán Hán Việt: bạn hoán · Pinyin: pàn huàn Tổng quan Cấu tạo: 叛 (bạn) + 換 (hoán)Pinyinpàn huànHán Việtbạn hoánCấu tạo叛 + 換 · bạn + hoán nghĩa thành phần: bạn + hoán