叛渙

pàn huàn bạn hoán

Hán Việt: bạn hoán · Pinyin: pàn huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àm loạn. Cũng như Bạn loạn 叛亂. bạn hoán bạn hoán ☆Làm loạn. Cũng như Bạn loạn 叛亂.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蠻橫跋扈。《舊五代史.卷一一○.周書.太祖本紀一》:「匪躬盡瘁,焦思勞心,討叛渙於河、潼,張聲援於岐、雍,竟平大憝,粗立微勞。」