叛渙

pàn huànbạn hoán

Hán Việt: bạn hoán · Pinyin: pàn huàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"叛换"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蠻橫跋扈。《舊五代史.卷一一○.周書.太祖本紀一》:「匪躬盡瘁,焦思勞心,討叛渙於河、潼,張聲援於岐、雍,竟平大憝,粗立微勞。」

Cấu tạo: 叛 (bạn) + 渙 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngang ngược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蠻橫跋扈。《舊五代史.卷一一○.周書.太祖本紀一》:「匪躬盡瘁,焦思勞心,討叛渙於河、潼,張聲援於岐、雍,竟平大憝,粗立微勞。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

叛亂 · 叛黨 · 叛軍 · 叛匪 · 叛賣 · 叛變 · 叛國 · 叛徒