叛賊

pàn zéi bạn tặc

Hán Việt: bạn tặc · Pinyin: pàn zéi

Tổng quan

kẻ phản quốc | kẻ phản bội

Cấu tạo: (bạn) + (tặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ phản quốc | kẻ phản bội

Eng

  • CC-CEDICT renegade|traitor
  • Cihui renegade; traitor