叛賣

pàn màibạn mại

Hán Việt: bạn mại · Pinyin: pàn mài

Tổng quan

phản bội; bán rẻ (tổ quốc, cách mạng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.背叛并出卖(祖国﹑革命)。

Cấu tạo: 叛 (bạn) + 賣 (mại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán rẻ
  • Google Alex v6 phản bội
  • VietPhrases bán bạn
  • VietPhrases phản bội; bán rẻ
  • Tần suất từ phản bội; bán rẻ
  • Biên soạn v. betray; sell

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.背叛并出卖(祖国﹑革命)。

Eng

  • Cihui to betray
  • Tần suất từ v. betray; sell

Đức

  • Handedict betrügen, verraten

Từ liên quan

Gần nghĩa

賣主 · 賣乖 · 卖了 · 賣價 · 卖俏 · 賣傻 · 賣出 · 賣力