叛道 pàn dào · bạn đạo Hán Việt: bạn đạo · Pinyin: pàn dào Tổng quan Cấu tạo: 叛 (bạn) + 道 (đạo)Pinyinpàn dàoHán Việtbạn đạoCấu tạo叛 + 道 · bạn + đạo nghĩa thành phần: bạn + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背叛正道。Tân Hoa Tự Điển 1.背叛正道。