疊句

điệp cú

Hán Việt: điệp cú

Tổng quan

điệp khúc

Cấu tạo: (điệp) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điệp khúc

Eng

  • Cihui 疊句 iéjù n. <lg.> 1. reiterative sentence 2. refrain