疊字

điệp tự

Hán Việt: điệp tự

Tổng quan

từ láy: chữ láy/từ trùng điệp

Cấu tạo: (điệp) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ láy: chữ láy/từ trùng điệp

Eng

  • Cihui 疊字 iézì n. <lg.> 1. reduplication 2. reduplicated word