叠字诗 điệp tự thi Hán Việt: điệp tự thi Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 字 (tự) + 诗 (thi)Hán Việtđiệp tự thiCấu tạo叠 + 字 + 诗 · điệp + tự + thi nghĩa thành phần: điệp + tự + thi