疊小 điệp tiểu Hán Việt: điệp tiểu Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 小 (tiểu)Hán Việtđiệp tiểuCấu tạo疊 + 小 · điệp + tiểu nghĩa thành phần: điệp + tiểu Nghĩa EngCihui 疊小 iéxiǎo r.v. fold to make sth. small