疊蓆 dié xí · điệp tịch Hán Việt: điệp tịch · Pinyin: dié xí Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 蓆 (tịch)Pinyindié xíHán Việtđiệp tịchCấu tạo疊 + 蓆 · điệp + tịch nghĩa thành phần: điệp + tịch Nghĩa EngCihui 疊席 iéxí* v.o. fold a mat