疊平 điệp bình Hán Việt: điệp bình Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 平 (bình)Hán Việtđiệp bìnhCấu tạo疊 + 平 · điệp + bình nghĩa thành phần: điệp + bình Nghĩa EngCihui 疊平 iépíng r.v. fold and press to make sth. flat and smooth