叠扑 điệp phác Hán Việt: điệp phác Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 扑 (phác)Hán Việtđiệp phácCấu tạo叠 + 扑 · điệp + phác nghĩa thành phần: điệp + phác