叠暴 điệp bạo Hán Việt: điệp bạo Tổng quan Cấu tạo: 叠 (điệp) + 暴 (bạo)Hán Việtđiệp bạoCấu tạo叠 + 暴 · điệp + bạo nghĩa thành phần: điệp + bạo