疊氮化碘 điệp đạm hóa điển Hán Việt: điệp đạm hóa điển Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 碘 (điển)Hán Việtđiệp đạm hóa điểnCấu tạo疊 + 氮 + 化 + 碘 · điệp + đạm + hóa + điển nghĩa thành phần: điệp + đạm + hóa + điển Nghĩa EngCihui iodazide